Tổng quan về xe Fortuner máy dầu và máy xăng

Trong phân khúc SUV 7 chỗ, Toyota Fortuner là cái tên quen thuộc và giữ vị thế bền vững tại Việt Nam kể từ khi ra mắt năm 2006. Điểm mạnh lớn nhất của Fortuner nằm ở sự bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành ổn định – những giá trị cốt lõi đã tạo dựng niềm tin với khách hàng suốt nhiều năm.

Tại Việt Nam, Fortuner được phân phối với 5 phiên bản, bao gồm 3 bản máy dầu lắp ráp (2.4 AT 4x2, Legender 2.4 AT 4x2) và 3 bản máy xăng nhập khẩu (2.7 AT 4x2, Legender 2.7 AT 4x2, Legender 2.7 AT 4x4).

- Phiên bản máy xăng hướng tới khách hàng cần một mẫu xe vận hành êm ái, tăng tốc tốt, ít tiếng ồn và phù hợp với môi trường đô thị.

- Phiên bản máy dầu lại là lựa chọn cho những ai ưu tiên sức mạnh, độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng thích ứng tốt trên địa hình phức tạp hoặc khi cần tải nặng.

Nhờ sự đa dạng phiên bản, Toyota Fortuner tiếp tục khẳng định là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều nhóm khách hàng, từ nhu cầu gia đình đến công việc.

Toyota Fortuner có khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và phong cách lái an toàn

Giá xe Fortuner máy dầu và máy xăng hiện hữu 2026

Giá xe Fortuner máy xăng và máy dầu hiện hữu 2026 dao động từ khoảng 1055 - 1407 triệu đồng, tuỳ theo từng phiên bản và màu xe. Với các phiên bản màu trắng ngọc trai, giá bán sẽ được cộng thêm khoảng 8 triệu đồng vào giá bán niêm yết. 

Dưới đây là bảng giá xe Fortuner máy dầu và máy xăng hiện hữu tại thị trường Việt Nam:

Dòng xe

Giá niêm yết hiện hữu (VND)

Fortuner 2.4 AT 4x2

1,055,000,000

Fortuner 2.4 AT 4x2 (Trắng ngọc trai)

1,063,000,000

Fortuner Legender 2.4 AT 4x2

1,185,000,000

Fortuner Legender 2.4 AT 4x2 (Trắng ngọc trai)

1,193,000,000

Fortuner Legender 2.4 AT 4x2 (2 tông màu)

1,197,000,000

Fortuner 2.7 AT 4x2

1.155.000.000 

Fortuner 2.7 AT 4x2 (trắng ngọc trai)

1.163.000.000

Fortuner Legender 2.7 AT 4x2

1,290,000,000

Fortuner Legender 2.7 AT 4x2 (Trắng ngọc trai)

1,298,000,000

Fortuner Legender 2.7 AT (Trắng ngọc trai, nóc đen)

1,302,000,000

Fortuner Legender 2.7 AT 4x4

1,395,000,000

Fortuner Legender 2.7 AT 4x4 (Trắng ngọc trai)

1,403,000,000

Fortuner Legender 2.7 AT 4x4 (Trắng ngọc trai, nóc đen)

1,407,000,000

Lưu ý: Bảng giá xe Fortuner máy dầu và máy xăng trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm và chính sách từng khu vực. Để cập nhật giá xe Toyota mới nhất và chính xác, vui lòng truy cập trang Danh sách xe Toyota hoặc liên hệ trực tiếp đại lý Toyota gần nhất để được tư vấn chi tiết.

Giá xe Fortuner máy dầu và máy xăng hiện hữu dao động từ 1055 - 1407 triệu động

Bên cạnh giá xe niêm yết, khách hàng cần chi thêm một số khoản thuế và phí đăng ký xe theo quy định của Nhà nước để hoàn tất thủ tục lăn bánh xe. Bao gồm thuế trước bạ, phí đăng ký biển số xe, phí đăng kiểm xe ô tô, bảo hiểm TNDS bắt buộc và phí sử dụng đường bộ. 

Dưới đây là bảng giá xe Fortuner máy dầu và máy xăng lăn bánh màu đen (218) (dự kiến) tại một số tỉnh thành Việt Nam mà khách hàng có thể tham khảo: 

Phiên bản

Giá niêm yết (VND)

Lăn bánh tại Hà Nội

Lăn bánh tại TP.HCM

Lăn bánh tại các tỉnh khác

Fortuner 2.4AT 4x2 

1,055,000,000 VND

1.202.813.400 VND

1.181.713.400 VND

1.161.713.400 VND

Fortuner Legender 2.4AT 4x2 

1,185,000,000 VND

1.348.413.400 VND

1.324.713.400 VND

1.304.713.400 VND

Fortuner Legender 2.7AT 4x2 

1,290,000,000 VND

 

1.466.013.400 VND

1.440.213.400 VND

1.420.213.400 VND

Fortuner Legender 2.7AT 4x4 

1,395,000,000 VND

1.583.613.400 VND

 

1.555.713.400 VND

 

1.535.713.400 VND

 

*Lưu ý: Tùy vào từng địa phương và thời điểm mà mức giá xe Fortuner máy dầu và máy xăng lăn bánh sẽ khác nhau. Khách hàng nên truy cập vào trang dự toán chi phí để biết được giá lăn bánh của các dòng xe và phiên bản xe Toyota hoặc liên hệ với các đại lý Toyota Việt Nam để được tư vấn và hỗ trợ.

Giá xe Fortuner máy dầu và máy xăng lăn bánh hiện hữu 2026

So sánh nhanh Fortuner máy dầu và máy xăng, nên mua bản nào?

Toyota Fortuner máy xăng và máy dầu có nhiều điểm tương đồng về ngoại thất ở các bản tiêu chuẩn (2.7 AT 4x2, 2.4 AT 4x2) với lưới tản nhiệt, cụm đèn và mâm xe gần như giống hệt. Bản Legender máy dầu nổi bật với phong cách thể thao hiện đại, trong khi bản máy xăng thiên về sang trọng. Nội thất bản máy xăng ghi điểm với vô-lăng bọc da, ốp gỗ, tích hợp lẫy chuyển số và đồng hồ Optitron tinh tế, còn bản máy dầu sử dụng đồng hồ truyền thống và thiết kế đơn giản hơn. Cả hai phiên bản đều có ghế ôm cơ thể và đèn cảnh báo nhiên liệu. Về vận hành, động cơ máy dầu 2KD-FTV VNT mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu với 148 mã lực, trong khi máy xăng 2TR-FE VVT-i cho công suất 158 mã lực, vận hành êm ái và phù hợp di chuyển đô thị.

Tùy theo nhu cầu và ngân sách mà khách hàng có thể lựa chọn phiên bản phù hợp. Các phiên bản xe Toyota Fortuner máy dầu sẽ lý tưởng cho những người di chuyển nhiều đường dài trên 20000 km mỗi năm, đặc biệt là di chuyển thường xuyên trên cao tốc. Ngoài ra, dòng xe máy dầu cũng cho khả năng off-road tốt hơn, đặc biệt khi di chuyển trên đường đèo dốc hay phải chở đồ nặng nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu và vận hành bền bỉ.

Còn Fortuner bản máy xăng sẽ phù hợp hơn cho những người mua xe phục vụ mục đích gia đình, chủ yếu đi trong đô thị hoặc những người yêu thích sự êm ái, tiện nghi và cảm giác lái mượt mà.

Hai phiên bản Fortuner máy xăng và máy đầu đều có khả năng vận hành mạnh mẽ

Trên đây là thông tin chi tiết về giá xe Fortuner máy dầu và máy xăng. Có thể thấy, Toyota Fortuner là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai đang tìm kiếm một chiếc SUV 07 mạnh mẽ, tiện nghi và đáng tin cậy. Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu sở hữu một chiếc xe Fortuner thì có thể ghé đến showroom của các đại lý Toyota chính hãng trên toàn quốc

Hoặc có thể đăng ký lái thử để được trải nghiệm những mẫu xe đẳng cấp với những tính năng hiện đại, thông minh vượt trội. Để biết thêm chi tiết, hãy liên hệ ngay với Toyota qua địa chỉ:

  • Tổng đài tư vấn: 1800 1524 - 0916 001 524 

Khám phá thêm về Toyota tại:

Facebook | Youtube | Instagram | Zalo