Wigo G 1.2 MT

Bắt trọn nhịp vui

345.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số sàn 5 cấp

Xám 1G3

    Xám 1G3

Các mẫu wigo khác

Wigo G 1.2AT

Wigo G 1.2AT

Giá từ: 405.000.000 VND

Ngoại thất

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

1800 1524

Nội thất

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    3660 x 1600 x 1520
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    1940 x 1365 x 1235
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2455
    Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
    1410/1405
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    160
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    4,7
    Trọng lượng không tải (kg)
    870
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1290
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    33
    Động cơ Loại động cơ
    3NR-VE (1.2L)
    Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)
    1197
    Tỉ số nén
    11,5
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
    (64)/86@6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    107@4200
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
    Không có/Without
    Chế độ lái
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số
    Số sàn 5 cấp/5MT
    Hệ thống treo Trước
    Macpherson
    Sau
    Phụ thuộc, Dầm xoắn
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Điện/Power
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    175/65R14
    Lốp dự phòng
    Thép/Steel
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
    5,16
    Trong đô thị
    6,8
    Ngoài đô thị
    4,21
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
    Đèn chiếu xa
    Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển đèn tự động
    Không có/Without
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/With
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Không có/Without
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Tích hợp đèn chào mừng
    Không có/Without
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body color
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn/intermittent
    Sau
    Gián đoạn/intermittent
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Dạng thường/Piller
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe/Body color
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Cản xe Trước
    Cùng màu thân xe/Colored
    Sau
    Cùng màu thân xe/Colored
    Lưới tản nhiệt Trước
    Mạ/Plating
    Chắn bùn
    Không có/Without
    Ống xả kép
    Không có/Without
    Cánh hướng gió nóc xe
    Có/With
    Thanh đỡ nóc xe
    Không có/Without
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Urethane
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Âm thanh/Audio
    Điều chỉnh
    Không có/Without
    Lẫy chuyển số
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu trong
    2 chế độ ngày và đêm/Day & night
    Tay nắm cửa trong
    Mạ/Plating
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Analog
    Đèn báo chế độ Eco
    Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Không có/Without
    Chức năng báo vị trí cần số
    Không có/Without
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Có/With
    Cửa sổ trời
    Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế
    Nỉ/Fabric
    Ghế trước Loại ghế
    Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng thông gió
    Không có/Without
    Chức năng sưởi
    Không có/Without
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập lưng ghế/Fold
    Hàng ghế thứ ba
    Không có/Without
    Hàng ghế thứ bốn
    Không có/Without
    Hàng ghế thứ năm
    Không có/Without
    Rèm che nắng kính sau
    Không có/Without
    Rèm che nắng cửa sau
    Không có/Without
    Hệ thống điều hòa Trước
    Chỉnh tay/Manual
    Cửa gió sau
    Không có/Without
    Hộp làm mát
    Không có/Without
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
    CD
    Số loa
    4
    Cổng kết nối AUX
    Có/With
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Không có/Without
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
    Không có/Without
    Kết nối wifi
    Không có/Without
    Kết nối điện thoại thông minh
    Không có/Without
    Kết nối HDMI
    Không có/Without
    Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
    Không có/Without
    Khóa cửa điện
    Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
    Cốp điều khiển điện
    Không có/Without
    Hệ thống sạc không dây
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Không có/Without
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    Không có/Without
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Không có/Without
    Hệ thống ổn định thân xe
    Không có/Without
    Hệ thống kiểm soát lực kéo
    Không có/Without
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Không có/Without
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
    Không có/Without
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
    Không có/Without
    Hệ thống thích nghi địa hình
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp
    Không có/Without
    Camera lùi
    Không có/Without
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    2
    Góc trước
    0
    Góc sau
    0
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Không có/Without
    Túi khí rèm
    Không có/Without
    Túi khí bên hông phía sau
    Không có/Without
    Túi khí đầu gối người lái
    Không có/Without
    Túi khí đầu gối hành khách
    Không có/Without
    Dây đai an toàn Trước
    3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5

    Tải catalogue

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Tải
    catalogue
    Tải catalogue
    Tải catalogue