Vios 1.5E MT

Thay đổi để bứt phá

490.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
   + Số tay 5 cấp
   + Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

Be-4R0

    Be-4R0

Các mẫu vios khác

Vios 1.5G CVT

Vios 1.5G CVT

Giá từ: 570,000,000 VND

Vios 1.5E CVT

Vios 1.5E CVT

Giá từ: 540,000,000 VND

Vios 1.5E CVT (3 túi khí)

Vios 1.5E CVT (3 túi khí)

Giá từ: 520,000,000 VND

Vios 1.5E MT  (3 túi khí)

Vios 1.5E MT (3 túi khí)

Giá từ: 470,000,000 VND

Ngoại thất

THIẾT KẾ GIÀU CẢM XÚC

VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường

1800 1524

Nội thất

TRUYỀN CẢM HỨNG TỪ
TIỆN NGHI VÀ THOẢI MÁI

Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4425x1730x1475
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    1895x1420x1205
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2550
    Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
    1475/1460
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    133
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.1
    Trọng lượng không tải (kg)
    1075
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1550
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    42
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ Loại động cơ
    2NR-FE (1.5L)
    Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)
    1496
    Tỉ số nén
    11.5
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))
    (79)107/6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    140/4200
    Tốc độ tối đa
    180
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Chế độ lái
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số
    Số sàn 5 cấp/5MT
    Hệ thống treo Trước
    Độc lập Macpherson/Macpherson strut
    Sau
    Dầm xoắn/Torsion beam
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Điện/Electric
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    185/60R15
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa thông gió/Ventilated disc 15"
    Sau
    Tang trống/ Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km)
    5.8
    Trong đô thị (L/100km)
    7.3
    Ngoài đô thị (L/100km)
    5.0
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu xa
    Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển đèn tự động
    Không có/Without