Thông số xe Fortuner: Giá và thông tin cần biết
Toyota Fortuner từ lâu đã khẳng định vị thế tượng đài trong phân khúc SUV 7 chỗ nhờ thiết kế bề thế, độ bền bỉ vượt thời gian và khả năng giữ giá vượt trội. Khi tìm hiểu thông số xe Fortuner, người tiêu dùng cần đánh giá kỹ từ kích thước gầm cao, sức mạnh động cơ đến các công nghệ an toàn và mức tiêu hao nhiên liệu thực tế. Việc nắm rõ chỉ số kỹ thuật chính xác sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp và tối ưu nhất.Tổng quan mẫu xe Toyota Fortuner
Toyota Fortuner là mẫu SUV 7 chỗ quen thuộc tại Việt Nam, phù hợp với khách hàng cần xe gầm cao, không gian rộng và khả năng vận hành bền bỉ. Khi tìm hiểu thông số xe Fortuner, người mua nên xem đồng thời phiên bản, động cơ, hệ dẫn động, trang bị an toàn và chi phí sử dụng thực tế.
Toyota Fortuner thuộc phân khúc nào?
Toyota Fortuner nằm trong phân khúc xe thể thao đa dụng 7 chỗ (SUV cỡ D), điểm khác biệt của Fortuner so với nhiều đối thủ cùng tầm giá chính là cấu trúc khung gầm rời (body-on-frame), đem lại khả năng chịu lực cực tốt và sự dẻo dai khi phải chinh phục những cung đường phức tạp.
Lợi thế vượt trội của mẫu SUV Nhật Bản nằm ở thiết kế gầm cao thoáng đạt với khoảng sáng gầm lên tới 279 mm, kết hợp cùng khoang nội thất 3 hàng ghế rộng rãi. Nhờ đó, xe sở hữu khả năng vận hành vào mùa mưa và dễ dàng chinh phục các bề mặt đường gồ ghề hay hố sâu một cách an toàn, êm ái.
Trước khi xuống tiền, người tiêu dùng nên đánh giá kỹ thông số xe Fortuner để đối chiếu trực tiếp với các mẫu SUV hoặc MPV 7 chỗ khác và nhu cầu di chuyển cá nhân. Việc xem xét cẩn thận từ kích thước, sức kéo cho đến số chỗ ngồi sẽ giúp bạn xác định rõ dòng xe này có đáp ứng tốt tiêu chí về độ bền bỉ, tính đa dụng và sự thoải mái cho các hành trình dài hay không.

Thông số xe Fortuner cần quan tâm gồm những gì?
Khi xem bảng thông số kỹ thuật của xe, người mua nên chú ý đến kích thước tổng thể, chiều dài cơ sở, khoảng sáng gầm, động cơ, công suất, mô-men xoắn, hộp số và hệ dẫn động. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến không gian cabin, khả năng vận hành, độ linh hoạt và mức tiêu thụ nhiên liệu.
Bên cạnh đó, các trang bị ngoại thất, tiện nghi nội thất và công nghệ an toàn như đèn LED, mâm xe, ghế ngồi, điều hòa, màn hình giải trí hay Toyota Safety Sense cũng giúp phân biệt giữa các phiên bản. Do cấu hình có thể thay đổi theo từng thời điểm, người mua nên kiểm tra thông tin chính thức từ Toyota Việt Nam hoặc đại lý chính hãng trước khi lựa chọn.
Giá các phiên bản Toyota Fortuner hiện có
Mức giá niêm yết của Toyota Fortuner dao động tùy thuộc vào cấu hình động cơ, hệ dẫn động cũng như các gói trang bị kèm theo. Ngoài giá xe niêm yết tại showroom, để xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường, chủ sở hữu cần chuẩn bị thêm một khoản tài chính cho các chi phí bắt buộc như thuế trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm và bảo hiểm.
Giá Fortuner tiêu chuẩn
Phiên bản Fortuner tiêu chuẩn 2.7 AT 4x2 được thiết kế hướng tới nhóm khách hàng đề cao tính thực dụng, kinh doanh vận tải cao cấp hoặc các doanh nghiệp cần xe di chuyển công tác. Với mức giá dễ tiếp cận nhất trong dải sản phẩm, bản tiêu chuẩn vẫn đảm bảo đầy đủ các giá trị cốt lõi về độ bền và không gian sử dụng.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá niêm yết tham khảo cho các phiên bản Toyota Fortuner tiêu chuẩn (Lưu ý: Giá có thể điều chỉnh tùy theo thời điểm và tùy chọn màu sơn trắng ngọc trai):
|
Phiên bản |
Động cơ / Nhiên liệu |
Hệ dẫn động |
Hộp số |
Giá niêm yết tham khảo (VNĐ) |
|
Fortuner 2.7 AT 4x2 |
Xăng 2.7L |
Cầu sau (RWD) |
Tự động 6 cấp |
1.155.000.000 |
Ghi chú: Đối với tùy chọn màu ngoại thất Trắng ngọc trai, giá bán thực tế tại đại lý thường cộng thêm khoảng 8 triệu đồng. Giá bán trên có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chưa bao gồm lệ phí trước bạ (10–12%), phí cấp biển số, phí đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
Giá Fortuner Legender
Nằm ở vị trí cao cấp dòng sản phẩm, Fortuner Legender được Toyota chăm chút tỉ mỉ về ngôn ngữ thiết kế với lưới tản nhiệt 2 tầng sắc sảo, cụm đèn LED định vị ban ngày kiểu dáng độc đáo và đường nét khí động học thể thao. Đây là lựa chọn cho những khách hàng cá nhân hoặc chủ doanh nghiệp yêu thích sự lịch lãm, hiện đại và muốn khẳng định đẳng cấp cá nhân.
|
Phiên bản |
Động cơ / Nhiên liệu |
Hệ dẫn động |
Hộp số |
Giá niêm yết tham khảo (VNĐ) |
|
Fortuner Legender 2.7 AT 4x2 |
Xăng 2.7L |
Cầu sau (RWD) |
Tự động 6 cấp |
1.290.000.000 |
|
Fortuner Legender 2.7 AT 4x4 |
Xăng 2.7L |
Hai cầu (4WD) |
Tự động 6 cấp |
1.395.000.000 |
Lưu ý: Đối với tùy chọn màu ngoại thất trắng ngọc trai, giá bán thực tế tại đại lý thường cộng thêm khoảng 8 triệu đồng. Giá bán trên có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chưa bao gồm lệ phí trước bạ , phí cấp biển số, phí đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.

Động cơ và khả năng vận hành của Fortuner
Sức mạnh động cơ cùng cấu trúc khung gầm chắc chắn là nền tảng cốt lõi làm nên tên tuổi cho Toyota Fortuner. Khả năng vận hành bền bỉ trên nhiều dạng địa hình giúp mẫu xe này nhận được sự chú ý từ cộng đồng người dùng Việt Nam trong thời gian qua.
Động cơ trên Toyota Fortuner
Toyota phân phối Fortuner hiện đang phân phối tại Việt Nam với phiên bản máy xăng , đáp ứng đầy đủ phong cách lái và mục đích sử dụng khác nhau.
Các phiên bản hiện tại gồm Fortuner 2.7 AT 4x2, Fortuner Legender 2.7 AT 4x2 và Fortuner Legender 2.7 AT 4x4 được trang bị khối động cơ xăng 2.7L (mã động cơ 2TR-FE), 4 xilanh thẳng hàng:
- Dung tích động cơ: 2.694 cc (2.7L)
- Công suất tối đa: 164 mã lực (122 kW) tại 5.200 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 245 Nm tại 4.000 vòng/phút
- Loại nhiên liệu: Xăng
- Tiêu chuẩn khí thải: Đạt tiêu chuẩn Euro 5
Khối động cơ xăng 2.7L này được tinh chỉnh hướng đến khả năng tăng tốc mượt mà, hạn chế tiếng ồn và độ rung chấn vào khoang cabin tốt hơn. Do đó, các phiên bản Fortuner máy xăng rất phù hợp với nhu cầu vận hành êm ái, phục vụ gia đình đi lại hằng ngày hoặc di chuyển trong không gian đô thị.
Hộp số và hệ dẫn động
Về hệ truyền động, Toyota Fortuner trang bị hộp số tự động 6 cấp, tích hợp lẫy chuyển số thể thao sau vô-lăng giúp tài xế chủ động kiểm soát cấp số khi đổ đèo hoặc vượt xe.
Xe mang đến hai tùy chọn hệ dẫn động:
- Hệ dẫn động cầu sau (4x2 - RWD): Toàn bộ sức mạnh được truyền tới 2 bánh sau, giúp tối ưu hóa lực kéo khi chở nặng và giảm thiểu tổn hao năng lượng. Cấu hình này cực kỳ thích hợp cho nhu cầu di chuyển trên đường nhựa, giao thông đô thị hay đường quốc lộ bằng phẳng.
- Hệ dẫn động hai cầu bán thời gian (4x4 - 4WD): Cho phép người lái linh hoạt chuyển đổi giữa các chế độ 1 cầu nhanh (H2), 2 cầu nhanh (H4) và 2 cầu chậm (L4) thông qua núm gài cầu điện tử. Kết hợp với vi sai cầu sau, bản 4x4 là người bạn đồng hành tin cậy trên các cung đường đèo dốc, bùn lầy hay đá hộc.
Cảm giác vận hành thực tế
Ngồi vào vị trí lái của Toyota Fortuner, góc nhìn của tài xế cảm giác thoáng nhờ vị trí ghế ngồi cao và thiết kế gọn gàng. Cảm giác lái vô-lăng trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ mang lại độ đầm chắc, phản hồi mặt đường trung thực, tạo sự êm ái khi vào cua hay vận hành ở tốc độ cao trên cao tốc.
“Nhiều người dùng chia sẻ rằng sau khi đi được 50.000 - 70.000km, khung gầm xe vẫn không xuất hiện hiện tượng rơ lỏng hay phát ra tiếng kêu lạ khi đi vào đường xấu. Đây chính là lý do Fortuner thường được xem là mẫu xe bền bỉ theo năm tháng trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam. Nhiều chủ xe kinh doanh dịch vụ vận tải, cho thuê tự lái cũng chọn Fortuner vì độ tin cậy và ít hỏng vặt trong quá trình sử dụng lâu dài, giúp giảm thời gian xe phải nằm xưởng sửa chữa.”
Nguồn: https://xe.chotot.com/kinh-nghiem/nguoi-dung-danh-gia-toyota-fortuner.html

Mức tiêu hao nhiên liệu Toyota Fortuner
Mức tiêu hao nhiên liệu là một chỉ số kinh tế đối với bất kỳ ai đang tìm hiểu thông số xe Fortuner. Sự cải tiến liên tục về công nghệ kim phun điện tử và hộp số giúp Fortuner tối ưu hóa bài toán chi phí vận hành ấn tượng.
Mức tiêu hao nhiên liệu của xe phụ thuộc lớn vào loại động cơ, hệ dẫn động cũng như điều kiện giao thông thực tế.
Dưới đây là bảng số liệu tiêu thụ nhiên liệu trung bình do nhà sản xuất công bố (đơn vị: Lít/100km):
|
Dòng xe |
Ngoài đô thị |
Kết hợp |
Trong độ thị |
|
Fortuner 2.7 AT 4x2 Fortuner Legender 2.7 AT 4x2 Fortuner Legender 2.7 AT 4x4 |
9.30 |
11.20 |
14.50 |
Lưu ý: Mặc dù trên thông số công bố tiêu chuẩn, các phiên bản máy xăng 2.7L có mức tiêu hao nhiên liệu tương đương nhau (~14.5L đô thị, ~9.3L ngoài đô thị, ~11.2L hỗn hợp), nhưng khi vận hành thực tế, bản 4x4 (2 cầu) có thể nhỉnh hơn bản 4x2 (1 cầu) do trọng lượng bản thân lớn hơn và tổn hao công suất qua hệ thống truyền động.
Cách tối ưu nhiên liệu khi sử dụng Fortuner
Để duy trì mức tiêu hao nhiên liệu ở mức lý tưởng, người lái nên rèn luyện thói quen điều khiển xe khoa học và tuân thủ các nguyên tắc vận hành từ chuyên gia:
- Giữ đều chân ga: Tránh tình trạng nhồi ga đột ngột hoặc phanh gấp liên tục. Tận dụng tính năng Cruise Control khi đi trên đường cao tốc để duy trì tốc độ ổn định.
- Kiểm tra áp suất lốp: Lốp xe bị mềm sẽ làm gia tăng ma sát với mặt đường, khiến động cơ phải hoạt động nặng tải hơn và tiêu tốn thêm nhiên liệu.
- Bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu động cơ, lọc gió động cơ và lọc nhiên liệu đúng thời hạn kỹ thuật giúp quá trình đốt cháy nhiên liệu diễn ra triệt tiêu và hiệu quả nhất.
- Sử dụng chế độ lái Eco Mode: Tận dụng nút bấm chọn chế độ lái Eco Mode có sẵn trên xe để hệ thống máy tính tự động điều chỉnh phản hồi chân ga và hệ thống điều hòa sao cho tiết kiệm nhất.
Công nghệ an toàn trên Toyota Fortuner
Yếu tố an toàn luôn là tiêu chí hàng đầu khi các gia đình cân nhắc lựa chọn một mẫu xe 7 chỗ. Xem xét bảng thông số xe Fortuner, bạn sẽ hoàn toàn yên tâm bởi danh sách trang bị bảo vệ chủ động lẫn thụ động vô cùng phong phú.
Trang bị an toàn chủ động
Ngay từ những phiên bản tiêu chuẩn, Toyota đã trang bị đầy đủ các hệ thống hỗ trợ phanh và kiểm soát vận hành nền tảng bao gồm:
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) giúp tài xế làm chủ vô-lăng khi phanh gấp.
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) điều chỉnh lực phanh tới từng bánh xe tùy theo tải trọng.
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) gia tăng lực phanh trong các tình huống bất ngờ.
- Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) kiểm soát công suất động cơ và lực phanh để ngăn ngừa hiện tượng trượt bánh, văng đuôi khi vào cua gắt.
- Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) và Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) giúp xe dễ dàng tăng tốc trên đường trơn trượt hoặc cất cánh giữa dốc cao.
Hỗ trợ quan sát và cảnh báo
Để giúp việc điều khiển một chiếc SUV dài gần 4,8m trở nên đơn giản hơn, Toyota trang bị cho Fortuner các công nghệ hỗ trợ tầm nhìn hiện đại:
- Camera 360 độ: Cung cấp góc nhìn toàn cảnh xung quanh xe từ trên cao, hiển thị rõ nét trên màn hình trung tâm, loại bỏ hoàn toàn các điểm mù nguy hiểm khi đỗ xe hay đi vào hẻm nhỏ.
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe: Bố trí tới 6 cảm biến góc và cảm biến sau, phát ra tín hiệu cảnh báo âm thanh khi phát hiện vật cản ở khoảng cách gần.

An toàn cho gia đình và hành khách
Được xếp hạng an toàn 5 sao từ tổ chức ASEAN NCAP, khung xe GOA nổi tiếng của Toyota với các vùng co rụm hấp thụ xung lực giúp bảo vệ khoang hành khách khi xảy ra va chạm.
Bên trong cabin, tất cả các phiên bản Fortuner đều được trang bị hệ thống 7 túi khí tiêu chuẩn (bao gồm túi khí rèm và túi khí đầu gối người lái). Dây đai an toàn 3 điểm được trang bị cho toàn bộ 7 vị trí ngồi. Đối với gia đình có trẻ nhỏ, móc khóa ghế an toàn ISOFIX tại hàng ghế thứ hai giúp việc lắp đặt ghế trẻ em diễn ra nhanh chóng, vững chắc và an toàn.
Ngoại thất và nội thất Toyota Fortuner
Thiết kế ngoại thất uy phong kết hợp cùng khoang nội thất rộng rãi, thực dụng là lý do Fortuner luôn chiếm trọn cảm tình của người tiêu dùng qua nhiều thế hệ nâng cấp.
Thông số ngoại thất Fortuner
Toyota Fortuner sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.795 x 1.855 x 1.835 (mm). Chiều dài cơ sở đạt 2.745 mm, tạo tiền đề cho một khoang cabin cực kỳ thoải mái.
Khoảng sáng gầm xe lên tới 279 mm là một trong những thông số ấn tượng nhất phân khúc, giúp Fortuner dễ dàng lội qua những đoạn đường ngập nước sâu vào mùa mưa hay tự tin vượt qua các hố sâu, đá hộc trên đường công trường. Bán kính quay vòng tối thiểu 5,8 m đảm bảo tính linh hoạt nhất định khi di chuyển trong đô thị đông đúc.
Trang bị ngoại thất đáng chú ý
Tuy cùng kích thước tổng thể, diện mạo bên ngoài của dòng Fortuner thường và dòng Legender có sự phân hóa phong cách rõ rệt:
- Phiên bản Fortuner 2.7 AT 4x2 (Bản tiêu chuẩn): Mang thiết kế truyền thống, lịch lãm với lưới tản nhiệt hình thang mạ crom lớn, đèn chiếu sáng LED Projector thấu kính đơn và cản trước/sau tạo phong cách chững chạc, phù hợp với số đông.
- Các phiên bản Legender (Legender 2.7 AT 4x2 & 2.7 AT 4x4): Hướng đến phong cách hiện đại, trẻ trung và thể thao hơn. Xe nổi bật với lưới tản nhiệt 2 tầng sơn đen cá tính, cụm đèn pha LED dạng bóng chiếu tích hợp dải LED xi-nhan chạy đuổi ấn tượng, mâm xe hợp kim 18 inch phay xước 2 màu thiết kế riêng, cùng cản sau thể thao. Ngoài ra, bản Legender còn tích hợp thêm tính năng cốp điện tự động vô cùng tiện lợi.
Gương chiếu hậu trên cả 3 phiên bản đều hỗ trợ chỉnh điện, gập điện tự động và tích hợp đèn báo rẽ LED cùng đèn chào mừng.
Không gian nội thất và tiện nghi
Khoang cabin của Toyota Fortuner sử dụng tông màu đen hoặc nâu trầm sang trọng, các chi tiết được hoàn thiện tinh xảo với chất liệu bọc da, ốp gỗ và mạ bạc nhấn nhá. Ghế lái và ghế phụ đều hỗ trợ chỉnh điện 8 hướng tiện lợi.
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập kết hợp với cửa gió điều hòa cho cả 3 hàng ghế mang lại khả năng làm mát cực nhanh và sâu - đặc trưng ấn tượng của dòng xe Toyota. Màn hình cảm ứng giải trí 9 inch kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto, đi cùng hệ thống 11 loa JBL cao cấp (trên bản Legender) đem đến trải nghiệm âm thanh sống động.
Hàng ghế thứ 2 hỗ trợ gập 60:40 một chạm, hàng ghế thứ 3 gập 50:50 sang hai bên linh hoạt, giúp tối ưu hóa thể tích khoang chứa đồ khi cần chở các vật dụng kích thước lớn.

Toyota Fortuner phù hợp với ai?
Việc phân tích rõ các thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định xem Fortuner có phải là mẫu xe cho nhu cầu sử dụng của mình hay không.
Gia đình cần SUV 7 chỗ rộng rãi
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe gầm cao bền bỉ cho gia đình từ 5 - 7 người, Fortuner là cái tên bảo chứng cho sự tin cậy. Xe sở hữu không gian để chân thoải mái ở cả 3 hàng ghế, đáp ứng cho những chuyến du lịch dã ngoại cuối tuần của cả đại gia đình.
Người cần xe phục vụ công việc
Fortuner từ lâu đã trở thành biểu tượng của thanh lịch và chỉn chu. Xe vô cùng phù hợp với các chủ doanh nghiệp, quản lý cần một phương tiện đi công tác, gặp gỡ đối tác hay đưa đón khách.
Đặc biệt, phiên bản Fortuner Legender với ngôn ngữ thiết kế góc cạnh, cá tính và sang trọng sẽ giúp chủ sở hữu tự tin trước đối tác kinh doanh.
Người thường xuyên đi đường xấu hoặc đường dài
Đối với những khách hàng là kỹ sư công trình, chủ trang trại, hoặc những người thường xuyên phải di chuyển liên tỉnh qua các cung đường đèo dốc Tây Bắc, đường đât cát Tây Nguyên hay khu vực hay ngập nước như Miền Tây, bản Fortuner 4x4 hai cầu là sự lựa chọn không thể thay thế.

Câu hỏi thường gặp về thông số xe Fortuner
Dưới đây là tổng hợp và giải đáp nhanh những thắc mắc phổ biến nhất của người tiêu dùng khi tìm hiểu thông tin kỹ thuật dòng xe Toyota Fortuner.
Toyota Fortuner có mấy chỗ?
Toyota Fortuner là mẫu xe SUV thực thụ với cấu hình 7 chỗ ngồi cố định. Khác với một số dòng xe 5+2 có hàng ghế cuối khá chật hẹp, hàng ghế thứ 3 trên Fortuner được thiết kế đủ rộng rãi cho 2 người lớn có chiều cao khoảng 1m65 - 1m70 ngồi thoải mái trên những hành trình.
Fortuner có những phiên bản nào?
Hiện nay tại thị trường Việt Nam, Toyota phân phối Fortuner dưới hai nhóm phiên bản chính:
- Phiên bản tiêu chuẩn: bản Fortuner 2.7 AT 4x2
- Phiên bản Legender: Bao gồm các bản Fortuner Legender 2.7 AT 4x2 và Fortuner Legender 2.7 AT 4x4.
Fortuner 4x2 và 4x4 khác nhau thế nào?
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở hệ thống dẫn động. Bản 4x2 (một cầu) chỉ truyền lực tới 2 bánh sau, phù hợp cho nhu cầu di chuyển đường nhựa bằng phẳng, giúp tối ưu chi phí mua xe ban đầu và tiết kiệm nhiên liệu. Trong khi đó, bản 4x4 (hai cầu) cho phép phân bổ lực kéo tới cả 4 bánh, trang bị thêm tính năng gài cầu điện tử và khóa vi sai, giúp xe vận hành vượt trội trên đường bùn lầy, cát sỏi hoặc đèo dốc trơn trượt.
Fortuner có tốn nhiên liệu không?
Mức tiêu hao nhiên liệu của Fortuner máy xăng 2.7L dao động trung bình từ 9,3 lít/100km (đường ngoài đô thị) và khoảng 11,20 /100km (đường hỗn hợp). Khi di chuyển trong đô thị đông đúc, mức tiêu thụ có thể đạt từ 14,50/100km do khối lượng xe lớn. Mức tiêu hao này hoàn toàn tương xứng với một chiếc SUV 7 chỗ cỡ lớn, khung gầm rời kiên cố và động cơ 2.7L vận hành êm ái.
Có nên mua Toyota Fortuner không?
Toyota Fortuner sẽ là khoản đầu tư nếu bạn ưu tiên sự bền bỉ, tính đa dụng, chi phí bảo dưỡng bình dân, phụ tùng dễ thay thế và khả năng giữ giá vượt trội khi bán lại. Xe hoàn toàn đáp ứng tốt cho cả mục đích sử dụng gia đình lẫn phục vụ công việc kinh doanh dài hạn.
Lưu ý: Mọi thông tin về giá bán, danh mục trang bị và thông số xe Toyota Fortuner có thể được cập nhật hoặc điều chỉnh tùy theo chính sách từ Toyota Việt Nam. Khách hàng vui lòng liên hệ đại lý chính hãng để nhận tư vấn chi tiết.
- Tổng đài tư vấn: 1800 1524 - 0916 001 524
Khám phá thêm về Toyota tại: