Lưu ý: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính nào mà không báo trước. Một số đặc tính kỹ thuật có thể khác so với thực tế.
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Kiểu dáng | Bán tải |
| Nhiên liệu | Dầu |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 5320 x 1885 x 1815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 312 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.3 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1980 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2850 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 |
| Loại động cơ | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2755 |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Mô men xoắn tối đa Nm@rpm | 500 @1600-2800 |
| Công suất tối đa (kW) Hp@rpm | (150) 201@3000-3400 |
| Chế độ lái (Công suất cao/ Tiết kiệm nhiên liệu) | Có |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau |
| Hộp số | Số tự động 6 cấp |
| Hệ thống treo (Trước/ Sau) | Tay đòn kép/ Nhíp lá |
| Vành & lốp xe | Mâm đúc 265/65R17 |
| Hệ thống phanh (Trước/ Sau) | Đĩa thông gió/ Tang trống |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Đèn chiếu xa/ gần | LED projector |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Auto |
| Cụm đèn sau | LED |
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
| Đèn sương mù trước | LED |
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Chức năng sấy kính sau | Có |
| Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
| Thanh cản trước và sau | Có |
| Đèn sương mù sau | Có |
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Bọc da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm |
| Tay nắm cửa trong xe | Cùng màu nội thất |
| Loại đồng hồ | Digital |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 7 inch |
| Chất liệu | Nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
| Ghế sau | Bệ tỳ tay với hộc để cốc x2 |
| Lọc bụi PM2.5 | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch |
| Số loa | 8 |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Kết nối | USB + Bluetooth |
| Khóa cửa điện | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) |
| Ga tự động | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Hệ thống dừng và khởi động | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Góc trước, Góc sau và Sau |
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |