7 8 9 10 Tháng 12 Thứ bảy
Yaris G CVT    Yaris E CVT   
+  Mở hết
Yaris G CVT Yaris E CVT
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
   
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4115 x 1700 x 1475 4115 x 1700 x 1475
Chiều dài cơ sở mm
2550 2550
Khoang chở hàng mm x mm x mm
- -
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) mm
1475/1460 1475/1460
Khoảng sáng gầm xe mm
135 135
Góc thoát (Trước/ sau) Độ
- -
Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,1 5,1
Trọng lượng không tải kg
1080 1070
Trọng lượng toàn tải kg
1500 1500
Động cơ Loại động cơ
2 NR-FE, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VTT-i kép 2 NR-FE, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VTT-i kép
Dung tích công tác cc
1496 1496
Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
79 (107) / 6000 79 (107) / 6000
Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
140 / 4200 140 / 4200
Dung tích bình nhiên liệu L
42L 42L
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
- -
Chế độ lái ECO / POWER
- -
Động cơ Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
- -
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FF Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số
Hộp số vô cấp với 7 cấp ảo Hộp số vô cấp với 7 cấp ảo
Hệ thống treo Trước
MarPherson với thanh cân bằng MarPherson với thanh cân bằng
Sau
Dầm xoắn với thanh cân bằng Dầm xoắn với thanh cân bằng
Vành & Lốp xe Loại vành
Mâm đúc (Alloy) Mâm đúc (Alloy)
Kích thước lốp
185/60R15 185/60R15
Phanh Trước
Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Sau
Đĩa đặc Đĩa đặc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4 Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
7 7
Ngoài đô thị lít / 100km
4,9 4,9
Kết hợp lít / 100km
5,7 5,7
Trung bình lít / 100km
- -
Khoang hành lý m3
- -
NGOẠI THẤT
   
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen, kiểu đèn chiếu Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa
Halogen, kiểu đèn chiếu Halogen phản xạ đa hướng
Đèn vị trí
- -
Đèn chiếu sáng ban ngày
- -
Hệ thống rửa đèn
- -
Hệ thống điều khiển đèn tự động
- -
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
- -
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu
- -
Chế độ đèn chờ dẫn đường
- -
Cụm đèn sau
Đèn báo phanh trên cao
Có (LED) Có (LED)
Đèn sương mù Trước
Sau
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Không
Chức năng gập điện
Không
Tích hợp đèn báo rẽ
Không
Mạ Crôm
Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
- -
Bộ nhớ vị trí
- -
Chức năng sấy gương
- -
Chức năng chống bám nước
- -
Chức năng chống chói tự động
- -
Cánh hướng gió cản sau
- -
Cánh hướng gió cản trước
- -
Cánh hướng gió khoang hành lý
- -
Cánh hướng gió bên hông
- -
Gạt mưa gián đoạn
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten
Dạng cột Dạng cột
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm Cùng màu thân xe
Chắn bùn trước & sau
- -
Ống xả kép
- -
NỘI THẤT
   
Tay lái Loại tay lái
3 chấu 3 chấu
Chất liệu
Bọc da, mạ bạc Urethan, mạ bạc
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh Không
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng Chỉnh tay 2 hướng
Lẫy chuyển số
- -
Bộ nhớ vị trí
- -
Trợ lực lái
Điện Điện
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày/đêm 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất
Cùng màu nội thất Cùng màu nội thất
Tay nắm cửa trong
Mạ Crom Mạ Crom
Cụm đồng hồ và bảng táplô Loại đồng hồ
Analog Analog
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Cửa sổ trời
- -
Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp Nỉ thường
Ghế trước Loại ghế
Loại thường Loại thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
- -
Chức năng thông gió
- -
Chức năng sưởi
- -
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60 : 40 Gập cả băng, ngả lưng ghế
Hàng ghế thứ ba
- -
Tựa tay hàng ghế thứ hai
- -
Hộp lạnh
- -
TIỆN NGHI
   
Rèm che nắng cửa sau
- -
Rèm che nắng kính sau
- -
Hệ thống điều hòa
Tự động Chỉnh tay
Cửa gió sau
- -
Hệ thống âm thanh Loại loa
Loại thường Loại thường
Đầu đĩa
DVD 1 đĩa CD 1 đĩa
Số loa
6 4
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Đầu đọc thẻ
- -
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
- -
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
- -
Cổng kết nối HDMI
- -
Chức năng đàm thoại rảnh tay
- -
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không
Chức năng mở cửa thông minh
- -
Chức năng khóa cửa từ xa
Phanh tay điện tử
- -
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, 1 chạm lên và chống kẹt (ghế lái) Có, 1 chạm lên và chống kẹt (ghế lái)
Hệ thống điều khiển hành trình
- -
Chế độ vận hành
- -
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
   
Hệ thống điều khiển ổn định khi kéo móc
- -
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
- -
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động
- -
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- -
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
- -
Hệ thống thích nghi địa hình
- -
Đèn báo phanh khẩn cấp
- -
Hệ thống kiểm soát điểm mù
- -
Camera lùi
- -
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
- -
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
- -
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Góc trước
- -
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Góc sau
- -
Hệ thống đỗ xe tự động
- -
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
   
Túi khí Túi khí đầu gối hành khách phía trước
- -
Túi khí Túi khí bên dành cho hàng ghế thứ 2
- -
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
- -
Túi khí rèm
- -
Túi khí bên hông phía sau
- -
Túi khí đầu gối người lái
- -
Dây đai an toàn
3 điểm 3 điểm
Cột lái tự đổ
- -
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có (Người lái và hành khách phía trước) Có (Người lái và hành khách phía trước)
AN NINH
   
Hệ thống báo động
Không
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Không
Hệ thống điều phối van biến thiên thông minh Hệ thống chống bó cứng phanh Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Túi khí dành cho người lái và hành khách phía trước Thân xe GOA